estrado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtɾado/
Nghĩa chính
- Nền tảng, bục, estrade, sân khấudanh từplatform, dais, estrade, stage
- Tòa ándanh từcourt
- Phòng xử ándanh từcourtroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estradoDạng gốc (base form)
- estradosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nền tảng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung