Dịch

street value

danh từ (noun)
UK/ˈstɹiːt ˈvæl.juː/US/ˈstɹit ˈvæl.ju/

Nghĩa chính

  1. Giá của một loại thuốc bất hợp pháp được bán trên đường phố (tức là trên thị trường chợ đen); giá của bất kỳ thứ bất hợp pháp nào được bán theo cách này (chẳng hạn như hàng ăn trộm được rào lại)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The price of an illicit drug sold on the street (i.e., on the black market); the price of any illicit thing sold in this way (such as stolen goods being fenced).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. street valueDạng gốc (base form)
  2. street valuesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • , , .

Họ từ (word family)

AI