Dịch

street name

danh từ (noun)
US/ˈstɹit ˈneɪm/

Nghĩa chính

  1. Thuật ngữ tiếng lóng của một loại thuốc khi nó được buôn bán dưới dạng thuốc đường phốdanh từThe slang term for a drug when it is traded as a street drug.
  2. Biệt danh của một người trên đường phố, chẳng hạn như tên xã hội đen hoặc mafia; (lỏng lẻo) bất kỳ biệt danh nàodanh từA person’s nickname on the street, such as a gangster or mafia name; (loosely) any nickname.
  3. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đường, têndanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see street, name.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. street nameDạng gốc (base form)
  2. street namesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — — .
  • , — — .
  • Eric's , .

Họ từ (word family)

AI