Dịch

streetwise

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có sở trường, cá tính và bản năng cần thiết để sinh tồn trong môi trường đô thị khắc nghiệttính từHaving the necessary knack, personality and instinct for survival in rough, urban environments.
  2. Sở hữu phong cách phản ánh cuộc sống thành thị và văn hóa vi môtính từPossessing a style that reflects urban life and microculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. streetwiseDạng gốc (base form)
  2. more streetwiseSo sánh hơn (comparative)
  3. most streetwiseSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / ?
  • Tupac , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI