Dịch

abode

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Nơi ở, nhà ởdanh từA residence, dwelling or habitation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abodeDạng gốc (base form)
  2. abodesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no fixed abodecụm từKhông có vị trí địa lý cố định làm nơi cư trú
humble abodeTúp lều tranh

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Sự trì hoãn
  1. Sự trì hoãn, sự chờ đợiAct of waiting; delay.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • không có nơi ở cố định
  • , / .Đặt người đẹp lên chiến mã của chàng, và cùng nàng bỏ trốn mà không chút trì hoãn.
  • , , .Thưa ngài, ngài thấy đấy, ông ấy nổi giận vì sự lưu trú của ngài ở đây.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiabod
  2. từ tiếng Anh cổ*ābād
danh từ, động từ

a-bode“presage, portend, announce”

  1. từ tiếng Anh trung đạiabeden“to announce”
  2. từ tiếng Anh cổābēodan“to command, proclaim”

AI