Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abodance
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điềm báo hay điềm báo
danh từ
An omen or portent.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abodance
Dạng gốc
(base form)
abodance
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
abode
“omen”
+
-ance
AI
1
Điềm báo hay điềm báo
1
Điềm báo hay điềm báo
1
Điềm báo hay điềm báo