Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Giường cũi của trẻ condanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A baby’s bed with high, often slatted, often moveable sides, suitable for a child who has outgrown a cradle or bassinet.
- Giường trẻ emdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A bed for a child older than a baby.
- Giường ngủ nhỏ trên tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small sleeping berth in a packet or other small vessel.
- Đặt vào cũi, cho vào nôiđộng từngoại động từ (transitive)To place or confine in a crib.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- crib (sth) (from sb)chép (cái gì) (từ ai)
- crib (about sth)phàn nàn (về điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby crib | Cũi trẻ em | |
| crib deathdanh từ | danh từ | Hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh |
| crib sheetdanh từ | danh từ | Phao thi |
| lush-cribdanh từ | danh từ | Ngôi nhà công cộng |
| crib notedanh từ | danh từ | Lời nhắc nhở ngắn gọn hoặc một mục thông tin được viết trên một tờ giấy hoặc ở một nơi có thể giấu được chẳng hạn như trên cánh tay của một người, để hỗ trợ cho một diễn giả trước công chúng hoặc để học sinh hoặc người khác sử dụng để gian lận trong kỳ thi |
| corn cribdanh từ | danh từ | Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô) |
| crib talkdanh từ | danh từ | Lời nói tự định hướng của trẻ nhỏ thường được nói một mình, vào ban đêm, ngay trước khi chìm vào giấc ngủ |
| Crib Pointdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở bán đảo Shire of Mornington, Victoria, Úc |
30 nghĩa khác
Danh từ (noun) 21
Động từ (verb) 9
Giỏ đan
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Giỏ đan, sọt đanA wicker basket.
Họ từ (word family)
cùng gốc crib- cribbageTrò chơi bài tính điểm dành cho hai người chơi, với các biến thể dành cho ba hoặc bốn người chơi; đặc điểm là bảng cribbage được sử dụng để ghi tới 61 hoặc 121 điểm với nhiều mức tăng nhỏdanh từ
- criboCác loài rắn thuộc chi Drymarchondanh từ
- cribberKẻ lấy lòng người khác; một kẻ đạo văndanh từ
- cribbleCái sàng hoặc màn hình thôdanh từ, động từ, tính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicrib
- từ tiếng Anh cổcrib
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kribbjā
Cùng gốc (doublet)crèche
Ví dụ
- child’s , , , , . -- !Chỉ hai phút sau tôi đã quỳ bên cũi của đứa trẻ, và Sandy thì phái người hầu chạy khắp nơi khắp chốn trong hoàng cung. Tôi nắm bắt tình hình gần như ngay tức khắc -- bệnh viêm thanh quản tắc nghẽn!
- , , ; Burns’s , . , -- .một hai ngày sau đó tôi biết được rằng cô Temple, khi trở về phòng mình lúc rạng đông, đã thấy tôi nằm trên chiếc giường nhỏ; mặt tôi áp vào vai Helen Burns, hai tay tôi ôm lấy cổ cô ấy. Tôi đã ngủ thiếp đi, còn Helen thì -- đã chết.
- giá như sinh lực không bị kìm hãm hay gò bó