Dịch

corn crib

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹn ˈkɹɪb/

Nghĩa chính

  1. Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô)danh từA slatted bin or crib for drying corn (maize).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn cribDạng gốc (base form)
  2. corn cribsSố nhiều (plural)

AI