Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn crib
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
k
ɹ
ɪ
b
/
Nghĩa chính
1
Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô)
danh từ
A slatted bin or crib for drying corn (maize).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn crib
Dạng gốc
(base form)
corn crib
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô)
1
Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô)
1
Thùng hoặc cũi để phơi ngô (ngô)