Belén
A2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/beˈlen/nguồn
Nghĩa chính
- Thành phố ở Palestinedanh từ riêngBethlehem (a city in Palestine)
- Tên nữdanh từ riênga female given name transferred from the place name
- Hang đá Giáng sinh, cảnh Giáng sinhdanh từcrib, nativity scene
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BelénDạng gốc (base form)
- belenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en Belén | Đồng nghĩa với en Babia | |
| estrella de Belén | Ngôi sao của Bethlehem (thực vật) | |
| poner el belén | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- Mary Tom.Cảnh Giáng sinh của Mary không cạnh tranh với của Tom
- Mary .Mary sẽ không đặt cảnh Giáng sinh cho đến ngày kia
- .Ở Medellín có một khu phố tên là Belén