misterio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/misˈteɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Điều bí ẩn, sự bí ẩndanh từmystery, mysteriousness
- Máng cỏ Giáng sinh, hoạt cảnh Giáng sinhdanh từcrib, nativity scene
- Mầu nhiệmdanh từmystery, event in Jesus' life
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misterioDạng gốc (base form)
- misteriosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aclarar un misterio | Làm sáng tỏ điều bí ẩn | |
| envolver en misterio | Bao trùm sự bí ẩn | |
| novela de misterio | Tiểu thuyết kỳ bí | |
| resolver un misterio | Làm sáng tỏ bí ẩn | |
| ser un misterio | Là một điều bí ẩn | |
| misteriosa desaparición | Sự mất tích bí ẩn | |
| de intriga y misterio | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy không gặp khó khăn gì khi làm sáng tỏ điều bí ẩn.
- .Bí ẩn về cái chết của cô ấy chưa bao giờ được giải mã.
- .Các bạn khiến tôi tò mò lắm đấy với ngần ấy sự bí ẩn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc misterioTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- secretođồng nghĩaChỉ một điều khó hiểu hoặc chưa được biết; không phải mọi thông tin cần giữ kín.