pesebre
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈsebɾe/nguồn
Nghĩa chính
- Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏdanh từnativity scene
- Máng cỏdanh từmanger
- Một không gian hạn chế dành riêng cho việc cho động vật ăndanh từa confined space set apart for the feeding of animals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pesebreDạng gốc (base form)
- pesebresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hoạt cảnh giáng sinh
Khác