Dịch

pesebre

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peˈsebɾe/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoạt cảnh giáng sinh, cảnh máng cỏdanh từnativity scene
  2. Máng cỏdanh từmanger
  3. Một không gian hạn chế dành riêng cho việc cho động vật ăndanh từa confined space set apart for the feeding of animals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pesebreDạng gốc (base form)
  2. pesebresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hoạt cảnh giáng sinh

AI