Nghĩa chính
- Máng ăn cho gia súcdanh từA trough in a stable or barn for animals to eat from.
- Khoang chắn nước mũi tàudanh từA section of a bow of a ship partitioned from the hawsehole to keep water out.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mangerDạng gốc (base form)
- mangersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dog in the mangerdanh từ | danh từ | Ai đó từ chối với người khác một cái gì đó mà người từ chối không thể sử dụng |
| at heck and mangercụm giới từ | cụm giới từ | Trong khu rất thoải mái |
| at rack and mangertrạng từ | trạng từ | Dồi dào và với chi phí của người khác |
| be a dog in the mangercụm từ | cụm từ | Như chó già giữ xương; ích kỷ, không muốn ai dùng đến cái gì mình không cần đến |
| manger board | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc mangerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimanger
- từ tiếng Pháp cổmangeoire
Ví dụ
- . , , , , .Mặc dù ở gần đó, tôi không thể hiểu hết toàn bộ thao tác. Vị thuyền trưởng ngập đầu trong cái máng bẩn thỉu, thứ chưa được làm sạch, được lấy từ khoang chắn nước mũi tàu, phần boong chính ngay dưới đài chỉ huy và chứa đầy nước mặn.
- .Đừng làm kẻ giữ của không dùng.
- , .Ngựa nên đến máng ăn, chứ không phải máng ăn đến với ngựa.