Dịch

acal

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈkal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ca nôdanh từcanoe
  2. Máng cỏdanh từmanger

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acalDạng gốc (base form)
  2. acalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI