Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acalifa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/akaˈlifa/
Nghĩa chính
1
Lá đồng, Acalypha wilkesiana
danh từ
copperleaf, Acalypha wilkesiana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acalifa
Dạng gốc
(base form)
acalifa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
copperleaf
Acalypha wilkesiana, một loại cây bụi có lá màu xanh đồng sáng bóng và những bông hoa nhỏ màu xanh lá cây
AI
1
Lá đồng
1
Lá đồng
1
Lá đồng