acallar
C1động từ (verb)
/akaˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Im lặng, im lặng hoặc im lặngđộng từto quiet, hush or silence
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể acallarDanh động từ acallandoPhân từ acallado
| Presente | |
|---|---|
| yo | acallo |
| tú | acallas |
| él/ella/Ud. | acalla |
| nosotros | acallamos |
| vosotros | acalláis |
| ellos/Uds. | acallan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh