callar
A1động từ (verb)
/kaˈʝaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm dịu, dỗ dànhđộng từto calm
- Im lặng, nín lặngđộng từto be silent, to shut up
- Giữ im lặng, nín bặtđộng từto keep silent
- Làm cho im lặng, bắt im miệngđộng từto hush, to make silent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể callarDanh động từ callandoPhân từ callado
| Presente | |
|---|---|
| yo | callo |
| tú | callas |
| él/ella/Ud. | calla |
| nosotros | callamos |
| vosotros | calláis |
| ellos/Uds. | callan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm dịu
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| callar a alguien | Làm ai im lặng | |
| callar la boca | Ngậm miệng | |
| al jugar y perder, pagar y callarcụm từ | cụm từ | Đừng trở thành kẻ thua cuộc khi đánh bạc |
| callarse la bocađộng từ | động từ | Ngậm miệng lại |
| callarse como una putađộng từ | động từ | Im lặng như một con chuột |
| no callarse ni debajo del aguađộng từ | động từ | Không bao giờ im lặng; trở thành người nói chuyện phiếm; nói chuyện về chân sau của một con lừa |
| quien calla, otorgacụm từ | cụm từ | Im lặng là đồng ý |
| comer y callar | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Nín lặng
- Nín lặng, nín bặtto hush, to become silent
Xuất hiện ở từ khác
- callesdễ nhầmĐộng từ có nghĩa là im lặng, có một dạng chia trùng với từ này.
- decirtrái nghĩagiữ im lặng hoặc không nói ra điều gì
- hablantrái nghĩangừng nói, giữ im lặng.
- hablartrái nghĩaIm lặng, không nói.
- hablotrái nghĩanghĩa là không nói, im lặng
- suenatrái nghĩanghĩa là không phát ra âm thanh, trái ngược với ‘suena’
Họ từ (word family)
cùng gốc callarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Cô ấy la mắng bọn trẻ để chúng im lặng.
- .Em bé đã im lặng suốt đêm.
- .Không có hình phạt hay phản hồi nào đối với việc im lặng.