Dịch

callar

A1động từ (verb)
/kaˈʝaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Làm dịu, dỗ dànhđộng từto calm
  2. Im lặng, nín lặngđộng từto be silent, to shut up
  3. Giữ im lặng, nín bặtđộng từto keep silent
  4. Làm cho im lặng, bắt im miệngđộng từto hush, to make silent

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể callarDanh động từ callandoPhân từ callado
Presente
yocallo
túcallas
él/ella/Ud.calla
nosotroscallamos
vosotroscalláis
ellos/Uds.callan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

callar a alguienLàm ai im lặng
callar la bocaNgậm miệng
al jugar y perder, pagar y callarcụm từĐừng trở thành kẻ thua cuộc khi đánh bạc
callarse la bocađộng từNgậm miệng lại
callarse como una putađộng từIm lặng như một con chuột
no callarse ni debajo del aguađộng từKhông bao giờ im lặng; trở thành người nói chuyện phiếm; nói chuyện về chân sau của một con lừa
quien calla, otorgacụm từIm lặng là đồng ý
comer y callarChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Nín lặng
  1. Nín lặng, nín bặtto hush, to become silent

Ví dụ

  • .Cô ấy la mắng bọn trẻ để chúng im lặng.
  • .Em bé đã im lặng suốt đêm.
  • .Không có hình phạt hay phản hồi nào đối với việc im lặng.

AI