Dịch

suena là một dạng của sonar

sonar

B1giống đực (masculine)động từ (verb)danh từ (noun)
/soˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Phát ra âm thanh, để đổ chuôngđộng từto sound, to ring
  2. Phát ra âm thanh (xuất hiện)động từto sound (appear)
  3. Rung chuông, làm quenđộng từto ring a bell, to be familiar
  4. Sonar (một thiết bị sử dụng hydrophone để xác định vị trí các vật thể dưới nước)danh từsonar (a device that uses hydrophones to locate objects underwater)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sonarDanh động từ sonandoPhân từ sonado
Presente
yosueno
túsuenas
él/ella/Ud.suena
nosotrossonamos
vosotrossonáis
ellos/Uds.suenan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rung chuông

Cụm từ (phrase)

hacer sonarđộng từĐập mạnh; trừng phạt nghiêm khắc
sonar a chinođộng từTrở thành người Hy Lạp đối với ai đó, không thể hiểu được
sonar la flautađộng từMay mắn
sonar raroNghe lạ tai
sonar la narizXì mũi
sonar la alarmaChuông báo động reo
como suenatrạng từTheo đúng nghĩa đen; từng chữ một; bạn đã nghe đúng rồi
me suena a chinocụm từĐối với tôi tất cả đều là tiếng Hy Lạp; Tôi không hiểu gì về điều này

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Tạo ra âm thanh
  1. Tạo ra âm thanh, để chơito make sound, to play

Họ từ (word family)

cùng gốc sonar

Ví dụ

  • , /
  • .
  • , .

AI