Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonaja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/soˈnaxa/
Nghĩa chính
1
Tiếng lạch cạch
danh từ
rattle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonaja
Dạng gốc
(base form)
sonaja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rattle
Làm kêu lách cách
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
sonajera
sonar
AI
1
Tiếng lạch cạch
1
Tiếng lạch cạch
1
Tiếng lạch cạch