Dịch

sonajera

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ầm ầmdanh từrumbling
  2. Tiếng lạch cạch (đồ chơi)danh từrattle (toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonajeraDạng gốc (base form)
  2. sonajerasSố nhiều (plural)

AI