Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonajera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ầm ầm
danh từ
rumbling
2
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
danh từ
rattle (toy)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonajera
Dạng gốc
(base form)
sonajera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rattle
Làm kêu lách cách
rumbling
Trầm và chậm, ấm trầm
AI
1
Ầm ầm
2
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
1
Ầm ầm
2
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)
1
Ầm ầm
2
Tiếng lạch cạch (đồ chơi)