Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sonador
tính từ
(adjective)
/sonaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Tạo ra âm thanh
tính từ
sound-producing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sonador
Dạng gốc
(base form)
sonador
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sonador
es
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
sonador
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pronounce
Tạo ra âm thanh
AI
1
Tạo ra âm thanh
1
Tạo ra âm thanh
1
Tạo ra âm thanh