Nghĩa chính
- Thiết bị định vị sonardanh từkhông đếm được (uncountable)Artificial echolocation by use of electronic equipment, with hydrophones to locate objects underwater, using the same wave-analysis principles that radar uses.
- Máy sonar, máy định vị thủy âmdanh từđếm được (countable)A device that provides such echolocation.
- Sự định vị bằng âm thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any echolocation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| active sonardanh từ | danh từ | Sonar chủ động |
| passive sonar | Sonar thụ động | |
| sonar equipment | Thiết bị sonar | |
| sonar system | Hệ thống sonar | |
| use sonar | Sử dụng sonar | |
| Doppler sonardanh từ | danh từ | Dạng sonar sử dụng hiệu ứng Doppler để phát hiện các vật thể chuyển động dưới nước; đặc biệt được ngư dân sử dụng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sonarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Họ đã có thể phát hiện xác tàu đắm bằng cách sử dụng sonar.
- 40- .Cuối cùng họ đã mua một máy sonar mới để thay thế thiết bị 40 năm tuổi thỉnh thoảng hoạt động không chuẩn xác.
- .Cả tàu ngầm và loài dơi đều sử dụng sóng âm để điều hướng.