Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antisonar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn chặn sự phát hiện của sóng siêu âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing detection by sonar.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
sonar
AI
1
Ngăn chặn sự phát hiện của sóng siêu âm
1
Ngăn chặn sự phát hiện của sóng siêu âm
1
Ngăn chặn sự phát hiện của sóng siêu âm