Dịch

sonajero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/sonaˈxeɾo/

Nghĩa chính

  1. Lạch cạch (đồ chơi của em bé)danh từrattle (baby's toy)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sonajeroDạng gốc (base form)
  2. sonajerosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI