Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calladamente
C2
trạng từ
(adverb)
/kaˌjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách âm thầm, bí mật, riêng tư, kín đáo, một cách dè dặt
trạng từ
silently, secretly, privately, inconspicuously, in a reserved manner
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silently
Yên tĩnh
AI
1
Một cách âm thầm
1
Một cách âm thầm
1
Một cách âm thầm