Nghĩa chính
- Yên tĩnhtrạng từIn a silent manner; making no noise.
- Không ghi chú, ngầmtrạng từOf an edit or change to a text, without explicit acknowledgment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- silentlyDạng gốc (base form)
- more silentlySo sánh hơn (comparative)
- most silentlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pray silently | Cầu nguyện thầm | |
| sit silently | Ngồi im lặng | |
| suffer silently | Âm thầm chịu đựng | |
| wait silently | Lặng lẽ chờ đợi | |
| watch silently | Lặng lẽ quan sát | |
| weep silently | Khóc thầm | |
| yell silentlyđộng từ | động từ | Nghĩ những ý nghĩ rất mạnh mẽ đến nỗi người ta muốn hét to lên nhưng lại không làm được |
Ví dụ
- , .Điều thường xảy ra là những kết quả quan trọng nhất trong thế giới tự nhiên lại do những nguyên nhân diễn ra âm thầm, nếu không muốn nói là khó nhận biết, mang lại.
- .Cô ấy cười không thành tiếng.
- , .Nó lặng lẽ chờ đợi.
Họ từ (word family)
cùng gốc silentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Trung