Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silenciosamente
B1
trạng từ
(adverb)
/silenˌθjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Lặng lẽ, âm thầm, im lặng
trạng từ
silently (in a silent manner)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
silently
Yên tĩnh
Xuất hiện ở từ khác
en voz alta
dễ nhầm, trái nghĩa
nghĩa ngược, làm việc một cách im lặng
AI
1
Lặng lẽ
1
Lặng lẽ
1
Lặng lẽ