Dịch

en voz alta

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp
/em ˌboθ ˈalta/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. nói to, đọc to, thành tiếngtrạng từA2in a loud voice; not silently.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lớn tiếng
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

decir algo en voz altaNói lớn tiếng điều gì
hablar en voz altaNói lớn tiếng
leer en voz altaĐọc to thành tiếng
pensar en voz altaSuy nghĩ thành tiếng
lee en voz altaHãy đọc to lên
pronunciar en voz altaPhát âm thành tiếng

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Lớn tiếng
  1. loudly

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI