Nghĩa chính
- Thành tiếng, to tiếngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Using the voice; not silently; aloud.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for crying out loudthán từ | thán từ | Dùng để thể hiện sự thất vọng, bực tức hoặc khó chịu |
| think out loudđộng từ | động từ | Nói ra điều người ta đang nghĩ |
| for fucking out loudthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với for crying out loud |
| laugh out loud | Cười lớn tiếng | |
| laughed out loud | Cười lớn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , !Tao không lấy cái ô tô chết tiệt của mày, trời ạ!
- (), .
- .