Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en voz baja
Nghĩa chính
1
Nói nhỏ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
whisper
Thì thầm, nói nhỏ
lisp
Nói lí nhí, nói nhỏ
Xuất hiện ở từ khác
en voz alta
dễ nhầm, trái nghĩa
nghĩa ngược, nói nhỏ, nhẹ
voz
kết hợp
nói nhỏ, thì thầm
AI
1
Nói nhỏ
1
Nói nhỏ
1
Nói nhỏ