Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Thì thầmdanh từThe act of speaking in a quiet voice, especially without vibration of the vocal cords; the sound thus produced.
- Tin đồn, lời đồn đạidanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A rumor.
- Thoang thoảng, chút ít, thoángdanh từA faint trace or hint (of something).
- Thì thầm, nói thầmđộng từnội động từ (intransitive)To speak softly or under one's breath, so as to be heard only by one near at hand; to utter words without sonant breath; to talk without that vibration of the vocal cords which gives sonorous, or vocal, sound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whisperNguyên thể (infinitive)
- whispersSố nhiều (plural)
- whisperedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- whisperingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- whisper about sththì thầm về điều gìWhat are you two whispering about?Hai bạn đang thì thầm về chuyện gì thế?
- whisper + speechthì thầm + lời nói‘Can you meet me tonight?’ he whispered.‘Anh có thể gặp em tối nay không?’ anh ấy thì thầm.
- whisper to sb + speechthì thầm với ai + lời nói‘Let's go,' she whispered to Anne.‘Đi thôi,’ cô ấy thì thầm với Anne.
- whisper sththì thầm cái gì
- whisper sth to sbthì thầm cái gì với aiI whispered words of comfort to him.Tôi đã thì thầm những lời an ủi với anh ấy.
- whisper to sb that…thì thầm với ai rằng…He whispered to me that he was afraid.Anh ấy thì thầm với tôi rằng anh ấy đang sợ hãi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in a whisper | Nói thì thầm | |
| stage whisperdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Lời thì thầm sân khấu |
| whisper campaigndanh từ | danh từ | Chiến dịch rỉ tai bôi nhọ |
| whisper something to someone | Thì thầm điều gì với ai | |
| whisper porndanh từ | danh từ | Nội dung âm thanh nhằm khơi gợi phản ứng kinh tuyến cảm giác tự trị (ASMR) |
| whisper testdanh từ | danh từ | Xét nghiệm sàng lọc đơn giản được thực hiện để đánh giá tình trạng mất thính lực ở bệnh nhân |
| whisper networkdanh từ | danh từ | Các mạng lưới không chính thức của những người chia sẻ thông tin hoặc tin đồn |
| whisper interpretingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với chuchotage |
12 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 9
Tiếng xào xạc
- Tiếng xào xạc, tiếng rì ràoA low rustling sound, like that of the wind in leaves.
Họ từ (word family)
cùng gốc whisperNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwhisperen
- từ tiếng Anh cổhwisprian“to mutter, murmur, whisper”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*hwisprōn
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ", , ," , , .“Bây giờ, hãy nhìn đây, Jim Hawkins,” anh nói bằng giọng thì thầm đều đặn, không hơn gì âm thanh nghe được.
- .Đang có những lời đồn nổi dậy khắp nơi.
- .Bát súp chỉ có thoang thoảng chút hương húng quế.