Dịch

susurro

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/suˈsuro/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tiếng thì thầm, tiếng rì rầmdanh từwhisper, murmur
  2. Thì thầm, xì xàođộng từfirst-person singular present indicative of susurrar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. susurroDạng gốc (base form)
  2. susurrosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có nghe tiếng thì thầm không?
  • .Cô ấy nói thì thầm.
  • .Đừng nâng giọng lên to hơn một tiếng thì thầm.

AI