whisper test
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xét nghiệm sàng lọc đơn giản được thực hiện để đánh giá tình trạng mất thính lực ở bệnh nhândanh từA simple screening test done for evaluating and assessing hearing loss in a patient.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- whisper testDạng gốc (base form)
- whisper testsSố nhiều (plural)