Dịch

whisper test

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xét nghiệm sàng lọc đơn giản được thực hiện để đánh giá tình trạng mất thính lực ở bệnh nhândanh từA simple screening test done for evaluating and assessing hearing loss in a patient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. whisper testDạng gốc (base form)
  2. whisper testsSố nhiều (plural)

AI