Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suffer silently
US
/ˈ
s
ʌ
f
ɚ ˈ
s
aɪ
l
ə
n
t
l
i
/
Nghĩa chính
1
Âm thầm chịu đựng
AI
1
Âm thầm chịu đựng
1
Âm thầm chịu đựng
1
Âm thầm chịu đựng