Dịch

hush

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Im nàođộng từnội động từ (intransitive)To become quiet.
  2. Làm im lặng, làm nínđộng từngoại động từ (transitive)To make quiet.
  3. Xoa dịu, làm lắng dịuđộng từngoại động từ (transitive)To appease; to allay; to soothe.
  4. Sự im lặng, sự yên tĩnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A silence, especially after some noise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hushNguyên thể (infinitive)
  2. hushesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. hushedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hushingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hush sb/sthlàm ai/cái gì im tiếng

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Chảy ào ạt
  1. Chảy ào ạt, trào raTo rush, to gush.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Làm im lặng
Sự im lặng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạihuschen“to hush”

Ví dụ

  • .Và làm lắng dịu nỗi đau buồn sâu sắc nhất đời tôi.
  • .Đó là sự tĩnh lặng của màn đêm.
  • bưng bít một chuyện xấu xa

AI