Dịch

husher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó im lặng, khăng khăng đòi im lặngdanh từSomeone who hushes, insisting on silence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. husherDạng gốc (base form)
  2. hushersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI