acaloradamente
C2trạng từ (adverb)
/akaloˌɾadaˈmente/
Nghĩa chính
- Một cách nóng nảy, một cách kịch liệt, một cách gay gắttrạng từhotly, vehemently, heatedly
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| discutir acaloradamente | Tranh cãi nảy lửa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh