Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Điều bí ẩndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something secret or unexplainable; an unknown.
- Người bí ẩn, điều khó hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Someone or something with an obscure or puzzling nature.
- Truyện trinh thám, phim trinh thámdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An account, story, book, film, or play, often with the theme of crime or murder, with a surprise ending that explains all the strange events that have occurred.
- Vở kịch tôn giáo thời trung cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mystery play.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysteryDạng gốc (base form)
- mysteriesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- It is a mystery to sb why, how, etc…đối với ai là một điều bí ẩn tại sao, như thế nào…It's a complete mystery to me why they chose him.Đối với tôi hoàn toàn là một điều bí ẩn tại sao họ lại chọn anh ta.
- mystery to sblà điều bí ẩn đối với aiMy sister is a complete mystery to me.Chị gái tôi hoàn toàn là điều bí ẩn đối với tôi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deep mystery | Bí ẩn sâu xa | |
| mystery boxdanh từ | danh từ | Hộp bí ẩn, blind box |
| mystery film | Phim trinh thám | |
| mystery novel | Tiểu thuyết trinh thám | |
| solve a mystery | Giải mã bí ẩn | |
| mystery bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi không rõ nội dung bên trong |
| sex-mysterydanh từ | danh từ | Lễ kỷ niệm tôn giáo bí mật liên quan đến quan hệ tình dục |
| Mystery Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Eurobodalla, phía đông nam New South Wales, Australia |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Mầu nhiệm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A religious truth not understandable by the application of human reason alone (without divine aid).
Họ từ (word family)
cùng gốc mysteryNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimysterie
- từ tiếng Anglo-Normanmisterie
- từ tiếng Latinhmysterium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cuộc sống đầy những bí ẩn.
- .Người đàn ông đó là một ẩn số.
- ; , , .Các vở kịch đạo đức thể hiện nhiều nghệ thuật và sáng tạo hơn các vở kịch tôn giáo; trong đó các đức tính, thói xấu và phẩm chất được nhân cách hóa, và thường có thể tìm thấy một cốt truyện.