Dịch

roun

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện (đặc biệt là tin đồn hoặc thì thầm)danh từA speech or conversation (especially rumoured or whispered).
  2. Rune (ký tự tiếng Đức cổ)danh từA rune (ancient Germanic character)
  3. Bí mật hoặc bí ẩndanh từA secret or mystery.
  4. Thì thầmđộng từTo whisper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rounDạng gốc (base form)
  2. rounsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiroun
  2. từ tiếng Anh cổrūn
  3. từ tiếng German nguyên thủy*rūnō

Cùng gốc (doublet)rune

động từ
  1. từ tiếng Anh cổrūnian

AI