roun
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bài phát biểu hoặc cuộc trò chuyện (đặc biệt là tin đồn hoặc thì thầm)danh từA speech or conversation (especially rumoured or whispered).
- Rune (ký tự tiếng Đức cổ)danh từA rune (ancient Germanic character)
- Bí mật hoặc bí ẩndanh từA secret or mystery.
- Thì thầmđộng từTo whisper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rounDạng gốc (base form)
- rounsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạiroun
- từ tiếng Anh cổrūn
- từ tiếng German nguyên thủy*rūnō
Cùng gốc (doublet)rune
động từ
- từ tiếng Anh cổrūnian