Nghĩa chính
- Huyền bí, thần bítính từOf, or relating to mystics, mysticism or occult mysteries; mystical.
- Bí ẩn, khó hiểutính từMysterious and strange; arcane, obscure or enigmatic.
- Người thần bídanh từSomeone who practices mysticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysticDạng gốc (base form)
- mysticsSố nhiều (plural)
- more mysticSo sánh hơn (comparative)
- most mysticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mystic experience | Trải nghiệm tâm linh | |
| mystic power | Sức mạnh huyền bí | |
| Mystic Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Shire of Gannawarra, phía bắc Victoria, Australia |
| rainforest mysticdanh từ | danh từ | Loài chuồn chuồn, Austrophya mystica, đặc hữu của vùng đông bắc Australia |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổmistique
- từ tiếng Latinhmysticus
- từ tiếng Hy Lạp cổμυστικόςmustikós“secret, mystic”
Cùng gốc (doublet)mystique
Ví dụ
- một điệu nhảy thần bí
- — , / / Heaven's / ?Chẳng phải ngài đã dạy người sao—bậc tiền nhân thuở trước, Đôi mắt người nhìn thấy qua khóe mắt ngài Trật tự thiên giới ngút ngàn bắc cầu Qua vực thẳm huyền bí nối Thượng đế với con người?
- “ ,” ; , , , ."Tôi nghĩ vậy," Thị trưởng tỉnh lẩm bẩm; rồi cau mày, ông chìm vào trạng thái suy tư, đôi môi mấp máy như người đang niệm những lời thần bí.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc mysticNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha