Dịch

místico

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmistiko/

Nghĩa chính

  1. Thần bí, huyền bítính từmystical
  2. Nhà thần bí, người theo chủ nghĩa thần bídanh từmystic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. místicoDạng gốc (base form)
  2. místicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. místicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. místicaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Cuốn sách này được viết với một chút tính thực tiễn nhưng về cơ bản là huyền bí và lý tưởng.
  • .Người Pythagoras rất huyền bí.
  • .Thời kỳ đó được đặc trưng bởi tính huyền bí của nó.

AI