místico
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmistiko/
Nghĩa chính
- Thần bí, huyền bítính từmystical
- Nhà thần bí, người theo chủ nghĩa thần bídanh từmystic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Cuốn sách này được viết với một chút tính thực tiễn nhưng về cơ bản là huyền bí và lý tưởng.
- .Người Pythagoras rất huyền bí.
- .Thời kỳ đó được đặc trưng bởi tính huyền bí của nó.