mystically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một cách thần bítrạng từIn a mystical manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mysticallyDạng gốc (base form)
- more mysticallySo sánh hơn (comparative)
- most mysticallySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách khó hiểu
- Một cách khó hiểu, ngụy trang, với ý nghĩa không được nói ra một cách công khaiCryptically, disguisedly, with a meaning not openly stated.
Ví dụ
- , — moment’s ; […]
Họ từ (word family)
cùng gốc mysticallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha