Dịch

mystically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một cách thần bítrạng từIn a mystical manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mysticallyDạng gốc (base form)
  2. more mysticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most mysticallySo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 1
Một cách khó hiểu
  1. Một cách khó hiểu, ngụy trang, với ý nghĩa không được nói ra một cách công khaiCryptically, disguisedly, with a meaning not openly stated.

Ví dụ

  • , — moment’s ; […]

AI