mystify
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm hoang mang, làm khó hiểuđộng từngoại động từ (transitive)To thoroughly confuse, befuddle, or bewilder.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mystifyNguyên thể (infinitive)
- mystifiesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- mystifiedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- mystifyingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely mystify | Làm hoang mang hoàn toàn | |
| mystify the audience | Làm khán giả bối rối |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmystifier
- từ tiếng Hy Lạp cổμυστικόςmustikós“secret, mystic”
- từ tiếng Latinh-ficare
Họ từ (word family)
cùng gốc mystifyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Nhật thực tiếp tục làm con người thời cổ đại hoang mang trong hàng nghìn năm.
- làm câu chuyện trở nên khó hiểu