undetermined
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chưa xác định, chưa quyết địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Not determined; not settled; not decided.
- Vô định, không giới hạntính từkhông so sánh (not comparable)Not limited; not defined; indeterminate.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- một người do dự
- ngày tháng không rõ
- Dan's .Nguyên nhân cái chết của Dan chính thức được phán quyết là chưa xác định.