incógnita
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không xác định (biến có giá trị được tìm thấy)danh từunknown (variable whose value is to be found)
- Bí ẩn, động cơ ẩn giấudanh từmystery, hidden motive
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incógnitaDạng gốc (base form)
- incógnitasSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- xTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung