Dịch

incógnita

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không xác định (biến có giá trị được tìm thấy)danh từunknown (variable whose value is to be found)
  2. Bí ẩn, động cơ ẩn giấudanh từmystery, hidden motive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incógnitaDạng gốc (base form)
  2. incógnitasSố nhiều (plural)

AI