arcano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈkano/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bí ẩntính từarcane
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bí ẩn
- mystery
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bí ẩn
Họ từ (word family)
cùng gốc arcanoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung