Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcanidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾkaniˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự phức tạp
danh từ
arcaneness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arcanidad
Dạng gốc
(base form)
arcanidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
复杂
fù zá
Phức tạp
错
cuò
Phức tạp, rắc rối
复
fù
Phức tạp
Tiếng Anh
arcaneness
Tính phức tạp
AI
1
Sự phức tạp
1
Sự phức tạp
1
Sự phức tạp