Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arcaneness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính phức tạp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being arcane.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
esotericism
arcanity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
arcanidad
giống cái
Sự phức tạp
Nguồn gốc
(etymology)
arcane
+
-ness
AI
1
Tính phức tạp
1
Tính phức tạp
1
Tính phức tạp