arcanity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính phức tạpdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being arcane.
- Một cái gì đó phức tạpdanh từđếm được (countable)Something that is arcane.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arcanityDạng gốc (base form)
- arcanitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — — .
- , .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa