Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
esoterica
danh từ
(noun)
UK
/
iː
s
ə
ˈ
t
ɛɹ
ɪ
k
ə
/
US
/ɛ
s
ɵˈ
t
ɛɹ
ə
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Những điều bí truyền; những thứ không thực tế hoặc chuyên biệt
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Things that are esoteric; things that are impractical or specialised.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
arcanity
Ví dụ
Helder
was
also
a
visionary
given
to
muddled
,
passionate
harangues
on
immortality
,
astral
projection
and
other
esoterica
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esoterica
esoterica
lly
Xem esoteric
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
exoteric
esoteric
exoterica
AI
1
Những điều bí truyền
1
Những điều bí truyền
1
Những điều bí truyền