Dịch

exoterica

danh từ (noun)
/ɛksəˈtɛɹɪkə/

Nghĩa chính

  1. Viết, sự kiện, nguyên tắc, vv được biết đến rộng rãidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Writing, facts, principles, etc. that are widely known.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc exoterica

AI