Nghĩa chính
- Viết, sự kiện, nguyên tắc, vv được biết đến rộng rãidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Writing, facts, principles, etc. that are widely known.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exotericaTừ liên quan (related word)